Bảng tra kích thước mũi khoan tiêu chuẩn cho từng loại

Khi thực hiện các công việc gia công cơ khí, xây dựng hoặc thủ công, việc chọn lựa đúng kích thước mũi khoan tiêu chuẩn là vô cùng quan trọng. Mũi khoan không chỉ ảnh hưởng đến chất lượng của lỗ khoan mà còn quyết định hiệu suất làm việc và độ bền của công cụ. Hãy cùng TECHNO khám phá ra mũi khoan phù hợp với từng nhu cầu sử dụng của bạn!

I. Mũi khoan là gì?

Trước khi tìm hiểu về các loại kích thước mũi khoan tiêu chuẩn, bạn cần nắm rõ mũi khoan là gì. Mũi khoan là một dụng cụ cắt dùng để tạo ra lỗ trên bề mặt vật liệu, chẳng hạn như gỗ, kim loại, nhựa hoặc bê tông. Mũi khoan được gắn vào máy khoan và khi máy khoan hoạt động, mũi khoan sẽ xoay tròn để cắt và loại bỏ vật liệu, tạo ra lỗ có kích thước và hình dạng mong muốn. 

Các mũi khoan có nhiều loại khác nhau, tùy vào ứng dụng và vật liệu cần khoan, chẳng hạn như mũi khoan gỗ, mũi khoan kim loại, mũi khoan bê tông và mũi khoan đa năng.

kich-thuoc-mui-khoan-tieu-chuan

II. Cấu tạo của mũi khoan

Mũi khoan có cấu tạo bao gồm các phần chính như sau:

  • Thân mũi khoan: Đây là phần được gắn vào máy khoan. Thân mũi khoan có thể là hình trụ hoặc hình lục giác, giúp cố định mũi khoan chắc chắn trong đầu kẹp của máy khoan.
  • Phần cắt: Đây là khu vực chính của mũi khoan và thành phần bị thay đổi khi kích thước mũi khoan tiêu chuẩn đổi, dùng để cắt và loại bỏ vật liệu. Phần cắt có hai lưỡi cắt chính nằm đối xứng qua trục tâm được mài sắc để thực hiện quá trình cắt.
  • Rãnh thoát phoi: Là phần dạng xoắn chạy dọc theo thân mũi khoan, giúp dẫn phoi (mảnh vụn vật liệu) ra ngoài khi khoan, đồng thời giúp làm mát mũi khoan bằng cách giảm nhiệt phát sinh trong quá trình cắt.
  • Mũi nhọn: Đây là phần đầu của mũi khoan, có góc nhọn và được thiết kế để dễ dàng đâm vào bề mặt vật liệu, định hướng lỗ khoan và giúp mũi khoan giữ được vị trí ổn định khi bắt đầu khoan.
  • Góc xoắn: Bộ phận là góc của rãnh xoắn, ảnh hưởng đến tốc độ cắt và khả năng thoát phoi. Mũi khoan với góc xoắn lớn thường dùng cho vật liệu mềm, trong khi mũi có góc xoắn nhỏ phù hợp với vật liệu cứng hơn.

Các bộ phận này phối hợp với nhau để giúp mũi khoan hoạt động hiệu quả, đảm bảo khoan chính xác và nhanh chóng.

kich-thuoc-mui-khoan-tieu-chuan

III. Các loại mũi khoan

Trên thị trường hiện nay có rất nhiều loại mũi khoan khác nhau, sau đây TECHNO sẽ giúp bạn phân loại qua các chất liệu khoan nhé

1. Mũi khoan gỗ

Mũi khoan gỗ có đầu nhọn ở giữa, hỗ trợ định vị chính xác trên bề mặt gỗ và hai cạnh cắt sắc bén để tạo ra lỗ mượt. Các rãnh xoắn của mũi khoan gỗ giúp loại bỏ mùn cưa nhanh chóng, mang lại hiệu suất khoan tốt. Loại mũi khoan này được sử dụng phổ biến cho các vật liệu như gỗ mềm, gỗ cứng và ván ép.

Kích thước mũi khoan tiêu chuẩn thường từ 3mm đến 25mm, tùy vào độ dày và mục đích khoan lỗ trong các dự án gỗ.

kich-thuoc-mui-khoan-tieu-chuan

2. Mũi khoan sắt

Mũi khoan sắt thường được chế tạo từ thép gió (HSS – High-Speed Steel) hoặc có lớp phủ cacbua, giúp chịu nhiệt và chống mài mòn tốt. Đầu mũi khoan có góc cắt sắc để xuyên qua các vật liệu kim loại cứng một cách dễ dàng. Mũi khoan sắt được sử dụng để khoan các vật liệu như sắt, thép, nhôm, đồng và các hợp kim. 

Khác với kích thước mũi khoan tiêu chuẩn của gỗ, đối với khoan công nghiệp hoặc yêu cầu đặc biệt cần mũi khoan lớn hơn, thường được phân loại theo hệ mét hoặc hệ inch (ví dụ: 1/16 inch đến 1/2 inch).

kich-thuoc-mui-khoan-tieu-chuan

3. Mũi khoan bê tông

Mũi khoan bê tông được trang bị đầu làm từ hợp kim cứng (carbide) hoặc kim cương nhân tạo, có khả năng chịu nhiệt cao và chống mài mòn hiệu quả. Thiết kế này cho phép cắt qua các vật liệu cứng như bê tông, đá hoặc gạch. Mũi khoan bê tông rất phù hợp cho các công việc trong xây dựng như khoan tường, sàn hoặc các bề mặt bê tông cứng.

Kích thước mũi khoan tiêu chuẩn khoan bê tông thường dao động từ 3mm đến 16mm cho công việc thông dụng.

kich-thuoc-mui-khoan-tieu-chuan-5

4. Mũi khoan tường

Mũi khoan tường có thiết kế tương tự như mũi khoan bê tông nhưng được tối ưu hóa để khoan xuyên qua các bề mặt như tường gạch hoặc tường xi măng. Đầu mũi khoan được làm từ hợp kim đặc biệt để khoan qua các bề mặt cứng một cách hiệu quả. Loại mũi khoan này thường được sử dụng để lắp đặt móc treo, giá đỡ hoặc thi công trên các bức tường.

kich-thuoc-mui-khoan-tieu-chuan

5. Mũi khoan kim loại

Đây là một loại mũi khoan sắt chuyên dụng với góc mũi khoan sắc nhọn, tạo lực cắt mạnh để khoan vào các vật liệu kim loại. Thông thường, mũi khoan kim loại có lớp phủ titan hoặc oxit đen để tăng cường độ bền và khả năng chống gỉ. Mũi khoan này được sử dụng rộng rãi trong việc khoan thép không gỉ, sắt và các kim loại nặng khác.

6. Mũi khoan Taro

Mũi khoan Taro được phân loại theo loại ren (hệ mét, hệ inch), vật liệu (HSS, carbide) và thiết kế (thẳng, xoắn, côn). Do đó, sản phẩm phù hợp với nhiều vật liệu như thép, nhôm, đồng, inox. Khi sử dụng, bạn cần xác định đúng kích thước lỗ, bôi trơn mũi để giảm ma sát và tạo ren bằng cách xoay mũi theo chiều kim đồng hồ.

kich-thuoc-mui-khoan-tieu-chuan

7. Mũi khoan đa năng

Mũi khoan đa năng được thiết kế để hoạt động trên nhiều loại vật liệu khác nhau, từ gỗ, kim loại, nhựa đến gạch men. Đầu khoan được làm từ hợp kim cứng và có thiết kế rãnh xoắn đa dụng để phù hợp với nhiều ứng dụng. Loại mũi khoan này rất tiện lợi cho các công việc cần khoan trên nhiều bề mặt mà không cần thay đổi mũi khoan.

Kích thước mũi khoan tiêu chuẩn của loại này thường từ 3mm đến 12mm. 

kich-thuoc-mui-khoan-tieu-chuan

IV. Tiêu chuẩn mũi khoan hiện nay

1. Đường kính mũi khoan

Đường kính của mũi khoan là một trong những yếu tố cơ bản và quan trọng để đảm bảo kích thước mũi khoan tiêu chuẩn. Hiện nay, mũi khoan được sản xuất với nhiều đường kính khác nhau, từ rất nhỏ (dưới 1mm) cho đến các kích thước lớn (trên 50mm), để đáp ứng nhu cầu khoan trên nhiều loại vật liệu. Đường kính mũi khoan thường được xác định và đánh dấu trên thân mũi khoan.

kich-thuoc-mui-khoan-tieu-chuan

2. Dung sai độ đối xứng & độ nhám mũi khoan

Dung sai độ đối xứng là yếu tố đảm bảo rằng hai cạnh cắt của mũi khoan có độ cân bằng hoàn hảo, giúp lỗ khoan có độ chính xác cao và bề mặt mịn. Độ nhám của mũi khoan đề cập đến mức độ mịn của bề mặt cắt, ảnh hưởng đến tốc độ khoan và chất lượng lỗ khoan. Độ nhám thấp (bề mặt mịn) sẽ giúp giảm ma sát và tăng tuổi thọ của mũi khoan.

3. Dung sai độ đảo chiều trục với cấp chính xác mũi khoan

Dung sai độ đảo chiều trục là mức độ sai lệch của trục mũi khoan khi quay, ảnh hưởng trực tiếp đến độ chính xác và độ ổn định của lỗ khoan. Cấp chính xác mũi khoan được quy định theo các tiêu chuẩn kỹ thuật cụ thể và mũi khoan có cấp chính xác cao sẽ ít bị rung lắc hoặc lệch trục khi khoan, đảm bảo khoan được lỗ có độ thẳng và đều.

V. Bảng chuẩn kích thước mũi khoan

Kích thước Hệ Mét (mm) Kích thước Hệ Inch Kích thước Đặc Biệt
0.5mm, 1.0mm, 1.5mm 1/16″, 3/32″, 1/8″ Mũi khoan nhỏ (<1mm)
2.0mm, 2.5mm, 3.0mm 5/32″, 3/16″, 7/32″ Mũi khoan lớn (30-50mm)
3.5mm, 4.0mm, 4.5mm 1/4″, 9/32″, 5/16″
5.0mm, 5.5mm, 6.0mm 11/32″, 3/8″, 13/32″
6.5mm, 7.0mm, 7.5mm 7/16″, 15/32″, 1/2″
8.0mm, 8.5mm, 9.0mm 5/8″, 3/4″, 7/8″
9.5mm, 10.0mm, 12.0mm 1″, 1-1/4″, 1-1/2″
14mm, 16mm, 18mm, 20mm
25mm, 30mm, 35mm, 50mm

VI. Một số bảng tra kích thước mũi khoan tiêu chuẩn

1. Bảng tra mũi khoan taro (nén)

Mũi khoan taro nén thường được sử dụng cho việc khoan các lỗ để taro ren. Kích thước mũi khoan tiêu chuẩn taro được lựa chọn dựa trên đường kính của ren và bước ren.

Đường kính Ren (mm) Mũi khoan taro nén (mm)
M3 2.5mm
M4 3.3mm
M5 4.2mm
M6 5.0mm
M8 6.8mm
M10 8.5mm
M12 10.2mm
M14 12.0mm
M16 13.0mm
M18 14.0mm
M20 16.0mm

2. Bảng tra mũi khoan taro bước răng thô & mịn

Bảng dưới đây chỉ ra các kích thước mũi khoan tiêu chuẩn taro cho các bước răng thô và răng mịn, giúp lựa chọn mũi khoan phù hợp với loại ren cần gia công.

Loại Ren Bước Răng (mm) Mũi khoan taro thô (mm) Mũi khoan taro mịn (mm)
M3 0.5 2.5mm 2.6mm
M4 0.7 3.3mm 3.4mm
M5 0.8 4.2mm 4.3mm
M6 1.0 5.0mm 5.1mm
M8 1.25 6.8mm 6.9mm
M10 1.5 8.5mm 8.6mm
M12 1.75 10.2mm 10.3mm
M14 2.0 12.0mm 12.1mm
M16 2.0 13.0mm 13.1mm
M18 2.5 14.0mm 14.2mm
M20 2.5 16.0mm 16.2mm

VII. Bảng tra mũi khoan taro hệ mét

Dưới đây là bảng tra mũi khoan taro hệ mét (cho các loại ren hệ mét), giúp bạn lựa chọn kích thước mũi khoan taro phù hợp cho việc gia công các chi tiết có ren hệ mét:

Đường kính Ren (mm) Bước Răng (mm) Mũi khoan taro (mm)
M3 0.5 2.5mm
M4 0.7 3.3mm
M5 0.8 4.2mm
M6 1.0 5.0mm
M8 1.25 6.8mm
M10 1.5 8.5mm
M12 1.75 10.2mm
M14 2.0 12.0mm
M16 2.0 13.0mm
M18 2.5 14.0mm
M20 2.5 16.0mm
M22 2.5 18.0mm
M24 3.0 19.0mm
M27 3.0 21.0mm
M30 3.5 23.0mm

Lưu ý:

  • Đường kính Ren (mm) là kích thước ren ngoài của chi tiết cần gia công.
  • Bước răng (mm) là khoảng cách giữa các răng ren.
  • Mũi khoan taro (mm) là kích thước mũi khoan tiêu chuẩn cần sử dụng để khoan lỗ trước khi thực hiện việc taro ren.

Trên đây là kích thước mũi khoan tiêu chuẩn và các bảng tra mũi khoan bạn phải biết khi làm trong ngành gia công cơ khí, xây dựng hoặc thủ công. Nếu bạn có thắc mắc gì về thông tin trên, hãy liên hệ ngay tới TECHNO để được giải đáp nhé!

VIII. TECHNO – Giải pháp đo lường toàn diện cho doanh nghiệp

Bạn đang tìm kiếm giải pháp đo lường chính xác, đáng tin cậy và hiệu quả cho doanh nghiệp của mình? TECHNO Việt Nam (TVI), với hơn 15 năm kinh nghiệm, tự hào là nhà cung cấp hàng đầu các thiết bị đo lường, dụng cụ công nghiệp, máy móc và hệ thống tại Việt Nam và khu vực Châu Á Thái Bình Dương. Chúng tôi hợp tác chặt chẽ với các nhà sản xuất uy tín trên thế giới, mang đến những công nghệ tiên tiến nhất, đáp ứng mọi nhu cầu khắt khe của các ngành công nghiệp.

Lựa chọn TECHNO Việt Nam, bạn nhận được gì?

  • Giải pháp toàn diện: Từ tư vấn kỹ thuật, tìm nguồn cung ứng, cung cấp thiết bị, đến dịch vụ hậu mãi (bảo trì, sửa chữa, hiệu chuẩn, cung cấp vật tư), TECHNO đồng hành cùng bạn trong mọi giai đoạn.
  • Sản phẩm chất lượng cao: Chúng tôi cam kết cung cấp các thiết bị đo lường, dụng cụ và máy móc chính hãng, đảm bảo độ chính xác, tin cậy và bền bỉ.
  • Đội ngũ chuyên gia giàu kinh nghiệm: Các kỹ sư, thạc sĩ của TECHNO luôn sẵn sàng hỗ trợ, tư vấn và đưa ra giải pháp tối ưu nhất cho doanh nghiệp của bạn.
  • Nâng cao năng suất và chất lượng: Các giải pháp của TECHNO giúp bạn cải tiến quy trình sản xuất, kiểm soát chất lượng chặt chẽ, từ đó nâng cao hiệu quả hoạt động.
  • Đối tác tin cậy: Chúng tôi xây dựng mối quan hệ hợp tác lâu dài, bền vững với khách hàng và đối tác, dựa trên sự tin tưởng và tôn trọng.
  • Phù hợp đa dạng ngành: TECHNO đã và đang cung cấp cho đa dạng các ngành công nghiệp điển hình như sản xuất Ô tô, hàng không, Điện tử, Nhựa và cao su…

Khám phá ngay các giải pháp đo lường tiên tiến của TECHNO và nâng tầm doanh nghiệp của bạn! [Xem chi tiết sản phẩm]

Liên hệ với chúng tôi để được tư vấn và hỗ trợ:

Văn phòng Hà Nội:

  • Địa chỉ: Tầng 5, 84 Duy Tân, Quận Cầu Giấy, Hà Nội, Việt Nam
  • Số điện thoại: +84 (24) 3795 9933 
  • Fax: +84 (24) 3795 9944
  • Đường dây nóng: 0911 559 559
  • Email: Sales@technovietnam.com

Văn phòng TP.HCM:

  • Địa chỉ: Số 54, Đường số 6, Khu Trung Sơn (KDC Trung Sơn), Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, TP.HCM
  • Số Điện thoại: +84 (28) 3836 3077
  • Fax: +84 (28) 5431 6378
  • Đường dây nóng: 0911 559 559
  • Email: Sales@technovietnam.com

TECHNO Việt Nam – Đồng hành cùng sự phát triển của bạn!

 

Bình luận bài viết

Hãy chia sẻ bình luận của bạn với bài viết nhé !

0.0 |
☆☆☆☆☆

Dựa trên 0 đánh giá từ khách hàng