Hiệu suất hệ thống vượt trội – mở rộng khả năng thử nghiệm
Các bài thử nghiệm rung động ngày càng đa dạng, với yêu cầu kỹ thuật ngày càng khắt khe. Dòng máy I-Series mang đến một cấu hình dễ sử dụng, cùng với hiệu suất và độ bền được tăng cường rõ rệt.
Tính năng nổi bật
-
Dải thử nghiệm mở rộng – thông số cực đại mà dòng I-Series cung cấp:
-
Gia tốc tối đa: 1250 m/s²
-
Tốc độ tối đa: 2.2 m/s
-
Biên độ dao động tối đa: 51 mm (p-p)
-
Tải trọng mẫu tối đa: 1.000 kg
-
-
Hệ thống đỡ cuộn dây trên (Armature) độc quyền PS Guide
→ Ứng dụng cơ chế dẫn hướng song song nghiêng (Parallel Slope Guide) -
Độ ồn thấp
→ Thiết kế đầu hút khí tối ưu theo nguyên lý động lực học dòng khí -
Một trong những hệ thống làm mát bằng khí lớn nhất thế giới
→ Mạch từ tối ưu hóa bằng mô phỏng phần tử hữu hạn (FEM), tạo lực kích rung 65 kN chỉ với làm mát khí -
Tương thích với buồng thử nghiệm nhiệt độ – độ ẩm (Climatic Chamber)
Thông Số Kỹ Thuật – Dòng I-Series Chuẩn
| Thông số kỹ thuật | Đơn vị | i210/SA1HAG | i220/SA1HAG |
|---|---|---|---|
| Dải tần số | Hz | 0 ~ 4000 | 0 ~ 3300 |
| Lực kích rung | Sine (kN) | 3 | 8 |
| Random (kN rms) | 3 | 8 | |
| Shock (kN) | 9 | 16 | |
| Gia tốc tối đa | Sine (m/s²) | 1000 | 1250 |
| Random (m/s² rms) | 700 | 875 | |
| Shock (m/s² peak) | 2000 | 2000 | |
| Tốc độ tối đa | m/s | 2.2 | 2.2 |
| Biên độ rung tối đa | mm p-p | 30 | 51 |
| Hành trình tối đa | mm p-p | 40 | 60 |
| Tải trọng mẫu tối đa | kg | 120 | 200 |
| Yêu cầu điện năng | kVA | 6.8 | 16.4 |
| Dòng ngắt (Breaker) | A | 30 | 60 |
Bộ Tạo Rung
| Thông số | Đơn vị | i210 | i220 |
|---|---|---|---|
| Khối lượng cuộn dây | kg | 3 | 6.4 |
| Đường kính cuộn dây | mm | φ128 | φ190 |
| Momen lệch tâm cho phép | N・m | 160 | 294 |
| Kích thước (W×H×D mm) | mm | 868×700×458 | 1020×903×550 |
| Khối lượng tổng | kg | 350 | 900 |
Bộ Khuếch Đại Điện
| Thông số | Đơn vị | SA1HAG-i10 | SA1HAG-i20 |
|---|---|---|---|
| Công suất đầu ra tối đa | kVA | 5 | 10 |
| Kích thước (W×H×D mm) | mm | 580×1750×850 | 580×1750×850 |
| Khối lượng | kg | 240 | 280 |
-
Phương thức làm mát: Làm mát bằng khí (Air cooling)
-
Kích thước quạt gió (Blower):
-
i210: 386×882×369 mm – 22 kg – 0.4 kW
-
i220: 492×1128×625 mm – 70 kg – 1.5 kW
-
-
Đường kính ống gió: φ125 mm
⚠️ Lưu ý kỹ thuật:
Công suất rung ngẫu nhiên theo tiêu chuẩn ISO5344
Cần giảm tải hệ thống xuống ≤70% nếu chạy thử nghiệm thời gian dài
Dải tần, khối lượng cuộn dây và gia tốc có thể thay đổi khi gắn buồng nhiệt độ – độ ẩm
Thông số thay đổi nhẹ theo điện áp, tần số nguồn, chứng nhận CE



