Cấu Hình Máy Đo Đặc Tuyến I-V (I-V Curve Tracer Configurations)
Cam kết và Chính sách của TECHNO
-
Cam kết 100% Hàng chính hãng
-
Chất lượng cao, đáp ứng đa dạng nhu cầu
-
Tư vấn kỹ thuật toàn diện và chuyên sâu
-
Chính sách bảo hành và hỗ trợ nhanh chóng
Việc phát triển và sử dụng các linh kiện công suất cao như MOSFETs, IGBTs, diode và các thiết bị bán dẫn tương tự đòi hỏi quá trình đặc tuyến thiết bị chuyên sâu ở cấp độ linh kiện, bao gồm các phép đo như:
-
Điện áp đánh thủng (Breakdown Voltage)
-
Dòng dẫn (On-State Current)
-
Điện dung (Capacitance)
Phần mềm đo đặc tuyến I-V hỗ trợ kiểm tra các thiết bị hai cực thông qua các nguồn đo lường tích hợp (Graphical SMU). Tuy nhiên, Keithley còn cung cấp các cấu hình Máy đo đặc tuyến tham số công suất cao (Parametric Curve Tracer), phù hợp với đa dạng loại thiết bị và thông số kiểm tra – mô phỏng hiệu quả các máy đo I-V truyền thống như của Tektronix.
Ưu điểm cấu hình máy đo đặc tuyến Keithley
-
Giải pháp hoàn chỉnh – tối ưu về chi phí và hiệu suất
-
Có thể nâng cấp và tái cấu hình: Chuyển đổi sang hệ thống đo độ tin cậy (reliability) hoặc kiểm thử theo wafer
-
Cấu hình nguồn đa dạng:
-
Điện áp: từ 200V đến 3kV
-
Dòng điện: từ 1A đến 100A
-
-
Dải đo rộng:
-
Điện áp: từ µV đến 3kV
-
Dòng điện: từ fA đến 100A
-
-
Khả năng đo điện dung (C-V) toàn dải:
-
Từ fF (femtofarad) đến µF (microfarad)
-
-
Hỗ trợ thiết bị 2 cực, 3 cực và 4 cực
-
Hỗ trợ điện áp DC bias lên đến 3kV
-
Fixturing hiệu suất cao: tương thích nhiều kiểu package linh kiện
-
Tích hợp giao tiếp với trạm đo: hỗ trợ nhiều loại đầu dò như HV triax, SHV coax, triax tiêu chuẩn,…
Bảng cấu hình máy đo đặc tuyến
| Model | Mô tả | Chế độ điện áp cao | Chế độ dòng điện cao |
|---|---|---|---|
| 2600-PCT-1B | Thấp công suất (Low Power) | 200 V / 10 A | 200 V / 10 A |
| 2600-PCT-2B | Dòng điện cao (High Current) | 200 V / 10 A | 40 V / 50 A |
| 2600-PCT-3B | Điện áp cao (High Voltage) | 3 kV / 120 mA | 200 V / 10 A |
| 2600-PCT-4B | Cao áp & cao dòng kết hợp | 3 kV / 120 mA | 40 V / 50 A |