Máy Cắt Mài Công Nghiệp AbrasiMet™ XL Pro – Buehler
Cam kết và Chính sách của TECHNO
-
Cam kết 100% Hàng chính hãng
-
Chất lượng cao, đáp ứng đa dạng nhu cầu
-
Tư vấn kỹ thuật toàn diện và chuyên sâu
-
Chính sách bảo hành và hỗ trợ nhanh chóng
AbrasiMet™ XL Pro là dòng máy cắt mài tự động dạng đứng, sử dụng lưỡi cắt từ 14 inch (356 mm) đến 18 inch (457 mm), cho khả năng cắt vật mẫu lớn với độ chính xác và độ lặp lại cao.
Máy được trang bị giao diện cảm ứng thông minh cho phép người dùng lập trình, lưu và truy xuất nhanh nhiều chương trình cắt. Khoang cắt rộng cùng động cơ mạnh mẽ giúp xử lý các mẫu có kích thước lớn một cách dễ dàng và nhanh chóng. Đây là lựa chọn lý tưởng cho các môi trường công nghiệp khắt khe.
Vận hành nhanh chóng và trực quan
-
Thay lưỡi nhanh, không cần dụng cụ: chỉ cần xoay nhẹ đai ốc bằng tay để tháo/lắp lưỡi
-
Thiết lập cắt tiện lợi: cần điều khiển đa năng, laser định vị và hệ thống chiếu sáng mạnh trong khoang cắt
-
Chương trình cắt dễ dàng: toàn bộ tính năng hiển thị trên giao diện màn hình cảm ứng lớn, thao tác nhanh và đơn giản
-
Giảm thời gian vệ sinh hệ thống tuần hoàn: thiết kế bể lọc kép và tấm lọc tách mảnh vụn khỏi dung dịch làm mát, đơn giản hóa việc vệ sinh
Kết cấu chắc chắn, vận hành công nghiệp nặng
-
Được thiết kế và kiểm nghiệm để hoạt động ổn định trong các điều kiện công nghiệp khắt khe
-
Thích hợp cho cắt lặp lại, liên tục trong các dây chuyền sản xuất yêu cầu cường độ cao
Hiệu năng mạnh mẽ cho vật liệu khó
-
Động cơ 13.4 hp (10 kW) giúp cắt hiệu quả các vật liệu cứng, dày hoặc khó xử lý
-
Cánh tay cắt tối ưu hóa theo trục X, Y, Z cho khả năng tiếp cận và thao tác linh hoạt
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chế độ vận hành | Tự động / Thủ công |
| Công suất động cơ | 13.4 hp (10 kW) |
| Nguồn điện chính | 380–480 VAC, 3 pha, 50/60 Hz |
| Dòng điện định mức | 25 A @ 460 VAC |
| Trục chuyển động lưỡi cắt | Ngang, dọc, tuyến tính (X, Y, Z) |
| Đường kính lưỡi cắt hỗ trợ | 14 in (356 mm), 16 in (406 mm), 18 in (457 mm) |
| Khoảng hở giữa bàn và lưỡi | 247 mm (14″), 221 mm (16″), 196 mm (18″) |
| Khả năng cắt tối đa | 127 mm (14″), 152 mm (16″), 178 mm (18″) |
| Tốc độ quay lưỡi | 2100 rpm (14”), 1900 rpm (16”), 1860 rpm (18”) |
| Loại cắt hỗ trợ | Cắt thẳng (chop), cắt theo trục Y, cắt mặt phẳng (planar) |
| Hệ thống chiếu sáng | 4 đèn LED |
| Laser căn chỉnh | Laser xanh 520 nm (Class 2) |
| Chiều rộng mẫu tối đa | Tối đa 49 in (1245 mm) |
| Kích thước máy | Rộng: 1372 mm |
| Dung tích bể tuần hoàn/lọc | 170 L (45 gallon) |
| Tính năng an toàn | Công tắc liên động nắp, nút dừng khẩn, 2 nút vận hành kép, |
| Smart Cut™ thông minh | |
| Chứng nhận | Tuân thủ tiêu chuẩn CE |