Dòng VHS-Series (Loại dải tần số rộng)
Thương hiệu :
IMV
Cam kết và Chính sách của TECHNO
-
Cam kết 100% Hàng chính hãng
-
Chất lượng cao, đáp ứng đa dạng nhu cầu
-
Tư vấn kỹ thuật toàn diện và chuyên sâu
-
Chính sách bảo hành và hỗ trợ nhanh chóng
Phù hợp cho mô phỏng rung tại bàn thử nghiệm
Hỗ trợ nhiều loại bài kiểm tra khác nhau ngay trên bàn thao tác.
Bộ điều khiển rung
Cho phép thực hiện các bài kiểm tra rung phức tạp thông qua kết nối với bộ điều khiển rung chuyên dụng.
Thông số kỹ thuật – Dòng dải tần rộng
| Model | VHS-100-1 | VHS-100R-1 |
|---|---|---|
| Dải tần số (Hz) (*1) | 0 – 8.000 | 0 – 10.000 |
| Lực danh định (N) | ||
| – Sine | 980 | 980 |
| – Random (Nrms) | 392 | 392 |
| – Shock | 980 | 980 |
| Gia tốc cực đại (m/s²) (*2) | 980 | 980 |
| Vận tốc tối đa (m/s) | 0.8 | 0.8 |
| Biên độ tối đa (mmp-p) | 10 | 10 |
| Tải trọng tối đa (kg) | Phụ thuộc vào độ cứng lò xo | |
| Công suất yêu cầu (kVA) (*3) | 4.0 | 4.0 |
Bộ tạo rung (Vibration Generator)
| Thông số | VHS-100-1 | VHS-100R-1 |
|---|---|---|
| Model | VEH-100 | VEH-100R |
| Phương pháp treo bàn rung | Con lăn / Treo khí | Gối đàn hồi + Con lăn |
| Độ cứng lò xo bàn rung (kN/m) (tải 30kg) | 49 | 49 |
| Khối lượng phần rung (kg) | 1.0 | 1.0 |
| Đường kính mặt bàn (φmm) | 96 | 96 |
| Kích thước (mm) | φ390 × H306 | φ390 × H306 |
| Khối lượng thiết bị (kg) | 120 | 120 |
Bộ khuếch đại công suất (Power Amplifier)
| Model | VAH-1 |
|---|---|
| Công suất đầu ra tối đa (kVA) | 1 |
| Kích thước (mm) | 580 × 1750 × 850 |
| Khối lượng (kg) | 230 |
Hệ thống làm mát
| Phương pháp làm mát | Làm mát bằng không khí |
|---|---|
| Kích thước quạt (mm) | 247 × 252 × 284 |
| Khối lượng quạt (kg) | 10.5 |
Ghi chú
-
(1) Dải tần có thể thay đổi tùy thuộc vào cảm biến và bộ tạo tín hiệu.
-
(2) Thông số trên áp dụng cho điều kiện mặt bàn trống. Khi gắn cảm biến hoặc adapter, gia tốc cực đại sẽ giảm.
-
(3) Nguồn điện: 3 pha AC 200V ±10%, 50/60Hz (Cần dùng biến áp nếu sử dụng điện áp khác)