Nhiệt Kế TC-3200 (Thermometers – TC-3200)
Cam kết và Chính sách của TECHNO
-
Cam kết 100% Hàng chính hãng
-
Chất lượng cao, đáp ứng đa dạng nhu cầu
-
Tư vấn kỹ thuật toàn diện và chuyên sâu
-
Chính sách bảo hành và hỗ trợ nhanh chóng
TC-3200 là nhiệt kế kỹ thuật số hỗ trợ đa loại đầu dò (K, J) trong một thiết bị duy nhất. Người dùng có thể chọn loại đầu dò phù hợp trong phần Cài đặt nâng cao (Advanced Setting Procedure) để đảm bảo độ chính xác khi đo các ứng dụng khác nhau.
Với dải đo từ -199.9°C đến +1300.0°C và độ chính xác cao tới ±0.4% giá trị đọc +1.0°C, TC-3200 là thiết bị nhiệt kế vạn năng, thích hợp trong môi trường công nghiệp, kỹ thuật và phòng thí nghiệm.
-
Độ phân giải hiển thị: 0.1°C
-
Màn hình LCD lớn, kích thước chữ số 14mm giúp dễ quan sát
-
Các nút điều khiển có cảm giác phản hồi rõ ràng khi thao tác
-
Chức năng ghi lại nhiệt độ Max/Min bằng một nút nhấn
-
Nút giữ dữ liệu (Data Hold) giúp tạm thời đóng băng hiển thị để ghi chép dễ dàng
-
Ghi dữ liệu trực tiếp ra máy tính qua cổng RS232C
-
Hỗ trợ ghi dữ liệu nội bộ với chức năng Data Logging (1.600 điểm)
-
Thiết bị dùng pin 9V (006P) và có tính năng tự động tắt nguồn giúp tiết kiệm năng lượng
Thông số kỹ thuật chung
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Số đầu vào đầu dò | 2 |
| Loại cảm biến | Thermocouple loại K và J |
| Dải đo | K: -199.9 đến +1300.0°C / J: -199.9 đến +1100.0°C |
| Thời gian lấy mẫu | Xấp xỉ 1 giây |
| Chức năng chính | Đo 2 kênh (Dual Channel), Giữ dữ liệu (Hold), Ghi Max/Min, Tự động tắt nguồn, Ghi dữ liệu (1600 điểm) |
| Màn hình hiển thị | LCD 44mm × 28mm, Ký tự chính 14mm, ký tự phụ 7mm |
| Kết nối đầu dò | Jack mini chuyên dùng cho đầu dò nhiệt điện (thermocouple) |
| Giao tiếp dữ liệu | RS-232C (kết nối với máy tính) |
| Nguồn cấp | 1 pin 9V (loại 006P) |
| Mức tiêu thụ điện | Tối đa 5.5 mA |
| Nhiệt độ/độ ẩm hoạt động | 0 – 50°C / dưới 80% RH |
| Kích thước / Trọng lượng | 135 (R) × 60 (C) × 33 (S) mm / ~196g (bao gồm pin) |
| Phụ kiện đi kèm | 1 pin 9V (006P), Sách hướng dẫn sử dụng |
| Loại cảm biến | Độ phân giải | Dải đo (°C) | Độ chính xác |
|---|---|---|---|
| Loại K | 0.1°C | -199.9 đến -50.1°C | ±(0.4% giá trị đọc + 1.0°C) |
| -50.0 đến +1300.0°C | ±(0.4% giá trị đọc + 0.85°C) | ||
| Loại J | 0.1°C | -199.9 đến -50.1°C | ±(0.4% giá trị đọc + 1.0°C) |
| -50.0 đến +1100.0°C | ±(0.4% giá trị đọc + 0.85°C) |