Cấu Hình Đo Điện Trở Cực Thấp Keithley – Dòng 6200/2182A
Thương hiệu :
Keithley
Cam kết và Chính sách của TECHNO
-
Cam kết 100% Hàng chính hãng
-
Chất lượng cao, đáp ứng đa dạng nhu cầu
-
Tư vấn kỹ thuật toàn diện và chuyên sâu
-
Chính sách bảo hành và hỗ trợ nhanh chóng
Khi được kết nối, Model 2182A kết hợp với Model 6220 hoặc 6221 có thể vận hành như một thiết bị duy nhất. Bộ đôi 2182A/622X lý tưởng để đo điện trở, đo xung I-V (pulsed I-V), và đo độ dẫn vi sai (differential conductance), mang lại nhiều ưu thế vượt trội so với các giải pháp khác. Cấu hình này đặc biệt phù hợp cho nhiều ứng dụng công nghệ nano, vì nó cho phép đo điện trở mà không làm phát sinh nhiệt đáng kể trên mẫu đo (DUT), tránh làm sai lệch kết quả hoặc gây hư hỏng thiết bị.
Tính Năng và Lợi Ích
| Tính năng | Lợi ích |
|---|---|
| Đo điện trở từ 10nΩ đến 100MΩ | Dải đo rộng, chuyên dụng cho các phép đo điện trở cực thấp – lý tưởng để đặc trưng vật liệu dẫn điện cao, vật liệu nano, và vật liệu siêu dẫn |
| Đồng bộ nguồn dòng xung và thời gian đo ngắn đến 50µs | Hạn chế công suất tiêu tán trên mẫu – phù hợp với các thiết bị nano dễ bị hư hỏng khi đo ở mức công suất cao |
| Chế độ Delta đảo chiều dòng điện – kỹ thuật đo điện trở chính xác | Loại bỏ sai số do độ lệch nhiệt, giảm nhiễu xuống 30nV p-p (điển hình). Có thể trung bình nhiều lần đo để giảm nhiễu sâu hơn |
| Đo độ dẫn vi sai | Nhanh hơn gấp 10 lần và nhiễu thấp hơn so với các kỹ thuật đo độ dẫn thông thường. Không cần phải trung bình nhiều lần quét để có kết quả đáng tin cậy |
| Đồng bộ hoàn toàn giữa bộ nguồn dòng và thiết bị đo điện áp siêu nhỏ | Cho phép vận hành như một thiết bị duy nhất khi thực hiện các phép đo độ dẫn vi sai và điện trở |
| Các chế độ Delta, vi sai, và xung phát sinh dòng điện chuyển tiếp rất nhỏ | Giúp đặc trưng các thiết bị nhạy cảm với nhiễu dòng cao một cách an toàn |
Thông Số Kỹ Thuật
| Model | Dải đo điện trở | Nguồn dòng | Giao tiếp máy tính |
|---|---|---|---|
| 6220/2182A | 10nΩ – 100MΩ | DC: ±10fA – 100mA | RS-232, GPIB |
| 6221/2182A | 10nΩ – 100MΩ | DC: ±10fA – 100mA AC: 4pAp-p – 200mAp-p |
RS-232, GPIB, LAN |