CỜ-LÊ LỰC QSPK – ĐẶT TRƯỚC, BÁNH CÓC, TAY CẦM KIM LOẠI

Thương hiệu : BESTOOL - KANON

Cam kết và Chính sách của TECHNO

  • icon

    Cam kết 100% Hàng chính hãng

  • icon

    Chất lượng cao, đáp ứng đa dạng nhu cầu

  • icon

    Tư vấn kỹ thuật toàn diện và chuyên sâu

  • icon

    Chính sách bảo hành và hỗ trợ nhanh chóng

Thông Số Kỹ Thuật – Cờ-lê Lực Đặt Trước QSPK

Mã lực (kgf・cm) Dải lực (kgf・cm) Mã cũ (N・m) Mã mới (N・m) Dải lực (N・m) Mã theo lbf Dải lực (lbf・in/ft) Đầu vuông (mm/inch) Chiều dài tổng (mm) Đầu (H×G mm) Thân (R×A×B×C mm) Trọng lượng (kg)
60QSPK 20 ~ 60 N60QSPK N6QSPK 2 ~ 6 PI 60QSPK 20 ~ 60 lbf・in 6.35 (1/4″) 174 19.5 × 7.5 12.5 × 18.2 × 9.6 × 15 0.17
120QSPK 40 ~ 120 N120QSPK N12QSPK 4 ~ 12 PI 120QSPK 40 ~ 120 lbf・in 6.35 (1/4″)
250QSPK 50 ~ 250 N250QSPK N25QSPK 5 ~ 25 PI 230QSPK 70 ~ 230 lbf・in 9.53 (3/8″) 220 25 × 12 16 × – × – × – 0.25
500QSPK 100 ~ 500 N500QSPK N50QSPK 10 ~ 50 PI 450QSPK 100 ~ 450 lbf・in 9.53 (3/8″) 240 25 × 11.4 20 × – × – × – 0.38
1000QSPK 200 ~ 1000 N1000QSPK N100QSPK 20 ~ 100 PI 900QSPK 200 ~ 900 lbf・in 12.7 (1/2″) 340 31 × 14 19.7 × 27.5 × 12.4 × 21.7 ~0.64
1400QSPK 400 ~ 1400 N1400QSPK N140QSPK 40 ~ 140 PI 1400QSPK 400 ~ 1400 lbf・in 12.7 (1/2″) 380 0.7
2000QSPK 400 ~ 2000 N2000QSPK N200QSPK 40 ~ 200 PI 1800QSPK 400 ~ 1800 lbf・in 12.7 (1/2″) 463.5 33 × 23 34 × 15.4 × 27.2 1.35
2800QSPK 600 ~ 2800 N2800QSPK N280QSPK 60 ~ 280 PI 2800QSPK 600 ~ 2800 lbf・in 19.05 (3/4″) 664 42 × 20 1.75
4200QSPK 600 ~ 4200 N4200QSPK N420QSPK 60 ~ 420 PF 300QSPK 50 ~ 300 lbf・ft 19.05 (3/4″) 935 42 × 27.5 38 × 16 × 30 3.5