Khăn Đánh Bóng

Thương hiệu : Buehler

Cam kết và Chính sách của TECHNO

  • icon

    Cam kết 100% Hàng chính hãng

  • icon

    Chất lượng cao, đáp ứng đa dạng nhu cầu

  • icon

    Tư vấn kỹ thuật toàn diện và chuyên sâu

  • icon

    Chính sách bảo hành và hỗ trợ nhanh chóng

Khăn đánh bóng dùng trong kiểm tra mẫu luyện kim (metallographic) được sử dụng cùng với các chất mài mòn để loại bỏ các lớp biến dạng bề mặt, giúp lộ rõ cấu trúc vật liệu phục vụ cho phân tích.

Vì bước đánh bóng có vai trò then chốt trong quá trình chuẩn bị mẫu, nên việc lựa chọn khăn đánh bóng chất lượng cao là điều cực kỳ quan trọng. Các loại đế khăn đánh bóng của Buehler được thử nghiệm kỹ lưỡng và phát triển cùng với hạt kim cương MetaDi nhằm mang đến một giải pháp toàn diện, đảm bảo kết quả nhất quán cho từng mẫu.

Loại khăn được sử dụng phụ thuộc nhiều vào bản chất vật liệu và yêu cầu của phân tích cuối cùng. Với đa dạng các loại vải, kiểu dệt và độ xù (nap), Buehler có đầy đủ lựa chọn phù hợp với mọi ứng dụng.

Khăn đánh bóng có sẵn với hai dạng: đế dính (PSA) và đế từ tính. Lựa chọn đế từ tính giúp quá trình sử dụng nhanh chóng và thuận tiện hơn. Lực từ mạnh đảm bảo kết quả đánh bóng ổn định đồng thời rút ngắn thời gian thay khăn.

Xem Hướng dẫn đánh bóng của Buehler để biết thêm thông tin, mẹo kỹ thuật và bảng chọn khăn phù hợp.

Tăng Hiệu Quả Với Đế Từ Tính

Đơn giản hóa quy trình đánh bóng bằng cách loại bỏ công đoạn mất thời gian khi tháo khăn cũ và dán khăn mới lên đĩa giữ.
Khăn đánh bóng với đế từ tính có thể sử dụng ngay từ trong hộp – không cần thao tác chuẩn bị!

Chất Lượng Kết Quả Tối Ưu

Các loại khăn hiệu suất cao của Buehler được thiết kế để có độ bền lâu dài và cho bề mặt hoàn thiện vượt trội.

Giải Pháp Nâng Cao

Danh mục khăn đánh bóng của Buehler cung cấp giải pháp hàng đầu cho đa dạng ứng dụng.
Hãy tin tưởng các chuyên gia của Buehler để phát triển quy trình đáp ứng chính xác nhu cầu trong phòng thí nghiệm của bạn.

Thông Số Kỹ Thuật Khăn Đánh Bóng

Cấp độ Loại khăn Kích thước hạt khuyến nghị Loại chất mài Ứng dụng chính
THÔ UltraPad™ ≥ 6µm Kim cương Vật liệu sắt và lớp phủ nhiệt
THÔ UltraPol™ ≥ 6µm Kim cương Khoáng sản, than, gốm sứ, giữ bao thể trong thép, kim loại chịu lửa
THÔ TexMet™ P ≥ 6µm Kim cương Điện tử, gốm, cacbua, khoáng vật, kim loại cứng, kính, vật liệu nền kim loại
TRUNG BÌNH Nylon ≥ 6µm Kim cương Vật liệu sắt, hợp kim thiêu kết, gang
TRUNG BÌNH TexMet C 15µm – 0.02µm Kim cương, Al₂O₃, SiO₂ Kim loại đen và màu, gốm, điện tử, bo mạch, lớp phủ nhiệt, gang, vật liệu tổng hợp, nhựa
TRUNG BÌNH TriDent™ 15µm – 0.02µm Kim cương, Al₂O₃ Kim loại đen và màu, vi điện tử, vật liệu nền polymer, lớp phủ
TRUNG BÌNH VerduTex 9µm – 1µm Kim cương Kim loại đen và màu, vi điện tử, lớp phủ
TRUNG BÌNH VelTex 9µm – 1µm Kim cương Kim loại mềm
TRUNG BÌNH WhiteFelt™ 6µm – 0.02µm Kim cương, Al₂O₃, SiO₂ Kim loại đen và màu
TRUNG BÌNH PoliCloth 6µm – 1µm Kim cương Gang, hợp kim đồng và nhôm
TINH MicroCloth™ 5µm – 0.02µm Kim cương, Al₂O₃, SiO₂ Kim loại đen và màu, gốm, vật liệu tổng hợp, PCB, gang, hợp kim cứng, nhựa, điện tử
TINH MicroFloc 3µm – 0.02µm Kim cương, Al₂O₃, SiO₂ Vật liệu đen và màu
TINH MasterTex™ 1µm – 0.05µm Al₂O₃, SiO₂ Kim loại mềm màu, vi điện tử
TINH ChemoMet™ 1µm – 0.02µm Al₂O₃, SiO₂ Titan, thép không gỉ, chì/thiếc, hợp kim hàn, gói điện tử, kim loại màu mềm, nhựa